brush up to
/brəʃ əp tɪ/Động từ
- (từ lóng, cổ xưa) nịnh nọt hoặc nịnh nọt ai đó(slang, archaic) To flatter or suck up to someone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brush up to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish